MẠNG THÔNG TIN KH&CN TP.HCM
MENU
GIỚI THIỆU
THƯ VIỆN KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ
CỔNG GIAO DỊCH CÔNG NGHỆ
DỊCH VỤ THÔNG TIN
THỐNG KÊ KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ
Đăng nhập
Dịch vụ Cung cấp Thông tin trọn gói
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn về Cao su và chất dẻo số 06/2026
Tiêu đề:
Tiêu chuẩn về Cao su và chất dẻo số 06/2026
Tác giả:
Trung tâm Thông tin Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng
Ngày XB:
08/06/2026
Nguồn gốc:
Thông tin phục vụ Doanh nghiệp
Nguồn trích:
Bản tin Tiêu chuẩn số 06/2026
Yêu cầu tài liệu số
STT
Tệp tin số
Tải tệp tin
1.
Cao su va chat deo
Từ khóa:
Cao su
;
Chất dẻo gia cường
;
Chất kết dính
;
Nguyên liệu sản xuất cao su và chất dẻo
;
Lưu hóa cao su
;
Độ giãn dài
;
Sự thay đổi chiều dài
;
Độ nhớt Mooney
;
Sự hao mòn cao su
;
Chỉ số vàng
;
Hàm lượng clo
;
Chất chống cháy
;
Thép thanh composite
;
Mủ cao su tự nhiên
;
Mủ cao su tổng hợp
;
Muội than
;
Cơ chất Polyurethane
;
Màng nhựa
;
Sức căng co rút
;
Rubber
;
Plastics
;
Reinforced Plastics
;
Adhesive
;
Rubber Raw Materials
;
Polyurethane Raw Materials
;
Rubber Products
;
Plastic Film
;
Vulcanized Rubber
;
Cut Growth
;
International Hardness
;
Elongation at Specific Stress
;
Liquid Immersion
;
Mooney Viscometer
;
Oscillating Disk Cure Meter
;
Pusey and Jones Indentation
;
Volume Resistivity
;
Parallel Terminal Electrode
;
Polyethylene
;
Infrared Spectrophotometry
;
Density Gradient Column
;
Thermomechanical Analysis
;
Yellowness Index
;
Aromatic Isocyanates
;
Total Chlorine
;
Flame Retardants
;
FRP Laminate
;
Epoxy Resin
;
Structural Paste Adhesive
;
Natural Latex
;
Synthetic Rubber Latices
;
Carbon Black
;
Oil Absorption Number
;
Shrink Tension
;
ASTM D1052-09(2026)
;
ASTM D1052-09(2019)
;
ASTM D1415-18(2026)
;
ASTM D1415-18
;
ASTM D1456-86(2026)
;
ASTM D1460-86(2026)
;
ASTM D1460-86(2020)
;
ASTM D1646-19a(2026)
;
ASTM D1646-19a
;
ASTM D2084-19a(2026)
;
ASTM D2084-19a
;
ASTM D454-04(2026)
;
ASTM D454-04(2019)
;
ASTM D531-15(2026)
;
ASTM D531-15(2019)
;
ASTM D991-89(2026)
;
ASTM D991-89(2020)
;
JIS K 6271-2:2026
;
JIS K 6271-2:2015
;
ASTM D6645-18(2026)
;
ASTM D6645-18
;
BS EN ISO 1183-2:2026
;
BS ISO 11359-3:2026
;
BS ISO 17223:2026
;
BS ISO 26603:2026
;
ISO 1043-4:2021/Amd 1:2026
;
ISO 11359-3:2026
;
ISO 11359-3:2019
;
ISO 1183-2:2026
;
ISO 1183-2:2019
;
ISO 17223:2026
;
ISO 17223:2014
;
ISO 26603:2026
;
ISO 26603:2017
;
ASTM D7205/D7205M-26
;
ASTM D7205/D7205M-21
;
ASTM D7522/D7522M-26
;
ASTM D7522/D7522M-21
;
ASTM E1556-20(2026)
;
ASTM E1556-20
;
ASTM E1555-20(2026)
;
ASTM E1555-20
;
ASTM D1076-23(2026)
;
ASTM D1076-23
;
ASTM D1278-91a(2026)
;
ASTM D1278-91a(2020)
;
ASTM D1417-16(2026)
;
ASTM D1417-16(2021)
;
ASTM D1485-07(2026)
;
ASTM D1485-07(2020)
;
ASTM D2227-96(2026)
;
ASTM D2227-96(2020)
;
ASTM D3493-26
;
ASTM D3493-21
;
ASTM D7133-21(2026)e1
;
ASTM D7133-21
;
ASTM D2838-18(2026)
;
ASTM D2838-09e1
Thành tựu KH&CN Việt Nam
Thành tựu KH&CN Thế giới
Thông tin Sở hữu trí tuệ
Scroll