|
1.
|
Global Transition of Energy Vectors in the Maritime Sector: Role of Liquefied Natural Gas, Green Hydrogen, and Ammonia in Achieving Net Zero by 2050. Energies; Basel Vol. 19, Iss. 2, (2026): 568
Loại Cơ sở dữ liệu: Thông tin theo lĩnh vực nghiên cứu
|
2026
|
497
|
|
2.
|
Petroleum Funds as Instruments of Energy Policy and Economic Diversification: A Cross-Country Integrative Review. International Journal of Energy Economics and Policy; Mersin Vol. 16, Iss. 1, (2026): 554-565.
Loại Cơ sở dữ liệu: Thông tin theo lĩnh vực nghiên cứu
|
2026
|
497
|
|
3.
|
Are Current Petroleum Fiscal Terms Sufficient to Drive Indonesia’s Energy Transition? A Systematic Review and Bibliometric Analysis. International Journal of Energy Economics and Policy; Mersin Vol. 16, Iss. 1, (2026): 240-250.
Loại Cơ sở dữ liệu: Thông tin theo lĩnh vực nghiên cứu
|
2026
|
142
|
|
4.
|
Energy Use Efficiency and Carbon Footprint of Inorganic Fertilizer and Liquid Animal Manure in Maize Production Under Semi-Arid Conditions. Sustainability; Basel Vol. 18, Iss. 8, (2026): 3742.
Loại Cơ sở dữ liệu: Thông tin theo lĩnh vực nghiên cứu
|
2026
|
776
|
|
5.
|
Tiêu chuẩn về Dịch vụ. Tổ chức, quản lý và chất lượng công ty số 06/2026
Loại Cơ sở dữ liệu: Tiêu chuẩn
|
08/06/2026
|
943
|
|
6.
|
Tiêu chuẩn về Đo lường và phép đo số 03/2026
Loại Cơ sở dữ liệu: Tiêu chuẩn
|
08/03/2026
|
981
|
|
7.
|
Tiêu chuẩn về Môi trường. Bảo vệ sức khỏe. An toàn số 03/2026
Loại Cơ sở dữ liệu: Tiêu chuẩn
|
08/03/2026
|
1017
|
|
8.
|
Tiêu chuẩn về Năng lượng và truyền nhiệt số 03/2026
Loại Cơ sở dữ liệu: Tiêu chuẩn
|
08/03/2026
|
657
|
|
9.
|
Tiêu chuẩn về Toán học. Khoa học tự nhiên số 03/2026
Loại Cơ sở dữ liệu: Tiêu chuẩn
|
08/03/2026
|
622
|
|
10.
|
Tiêu chuẩn về Vật liệu xây dựng và xây dựng nhà số 03/2026
Loại Cơ sở dữ liệu: Tiêu chuẩn
|
08/03/2026
|
656
|